洛矶山脉
[luò jī shān mài] [洛 矶 山 脉]
Dãy núi Rocky
洛矶山脉 đọc là luò jī shān mài, nghĩa là Dãy núi Rocky. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luò jī shān mài] [洛 矶 山 脉]
Dãy núi Rocky
洛矶山脉 (luò jī shān mài) nghĩa là Dãy núi Rocky.
Viết lần lượt từng chữ 洛, 矶, 山, 脉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.