活动人士
[huó dòng rén shì] [活 动 NHÂN 士]
nhà hoạt động
活动人士 đọc là huó dòng rén shì, nghĩa là nhà hoạt động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huó dòng rén shì] [活 动 NHÂN 士]
nhà hoạt động
活动人士 (huó dòng rén shì) nghĩa là nhà hoạt động.
Viết lần lượt từng chữ 活, 动, 人, 士 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.