活动房屋
[huó dòng fáng wū] [活 动 房 屋]
toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động
活动房屋 đọc là huó dòng fáng wū, nghĩa là toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huó dòng fáng wū] [活 动 房 屋]
toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép; nhà di động
活动房屋 (huó dòng fáng wū) nghĩa là toà nhà lắp ghép; nhà lắp ghép.
Viết lần lượt từng chữ 活, 动, 房, 屋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.