活动曲尺
[huó dòng qū chǐ] [活 动 曲 尺]
thuốc đo góc có thể trượt
活动曲尺 đọc là huó dòng qū chǐ, nghĩa là thuốc đo góc có thể trượt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huó dòng qū chǐ] [活 动 曲 尺]
thuốc đo góc có thể trượt
活动曲尺 (huó dòng qū chǐ) nghĩa là thuốc đo góc có thể trượt.
Viết lần lượt từng chữ 活, 动, 曲, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.