流动资产
[liú dòng zī chǎn] [流 动 资 产]
(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
流动资产 đọc là liú dòng zī chǎn, nghĩa là (báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú dòng zī chǎn] [流 动 资 产]
(báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản
流动资产 (liú dòng zī chǎn) nghĩa là (báo cáo tài chính) tài sản lưu động; tài sản thanh khoản.
Viết lần lượt từng chữ 流, 动, 资, 产 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.