流年不利
[liú nián bù lì] [流 年 BẤT 利]
tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
流年不利 đọc là liú nián bù lì, nghĩa là tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú nián bù lì] [流 年 BẤT 利]
tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn
流年不利 (liú nián bù lì) nghĩa là tử vi năm dự báo không tốt (thành ngữ); một năm không may mắn.
Viết lần lượt từng chữ 流, 年, 不, 利 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.