流离颠沛
[liú lí diān pèi] [流 离 颠 沛]
không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai
流离颠沛 đọc là liú lí diān pèi, nghĩa là không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[liú lí diān pèi] [流 离 颠 沛]
không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai
流离颠沛 (liú lí diān pèi) nghĩa là không có nhà cửa và phương tiện sinh sống (thành ngữ); bị ly tán và không có kế sinh nhai.
Viết lần lượt từng chữ 流, 离, 颠, 沛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.