浮云朝露
[fú yún zhāo lù] [浮 云 朝 露]
mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
浮云朝露 đọc là fú yún zhāo lù, nghĩa là mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fú yún zhāo lù] [浮 云 朝 露]
mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
浮云朝露 (fú yún zhāo lù) nghĩa là mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người.
Viết lần lượt từng chữ 浮, 云, 朝, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.