XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

浮云朝露 đọc là fú yún zhāo lù, nghĩa là mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 浮云朝露

浮云朝露 nghĩa là gì?

浮云朝露 (fú yún zhāo lù) nghĩa là mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người.

Cách viết 浮云朝露 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 浮, 云, 朝, 露 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.