海军蓝 đọc là hǎi jūn lán, nghĩa là xanh hải quân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 海军蓝
海军蓝 nghĩa là gì?
海军蓝 (hǎi jūn lán) nghĩa là xanh hải quân.
Cách viết 海军蓝 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 海, 军, 蓝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.