XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

海参崴 đọc là hǎi shēn wǎi, nghĩa là Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (fú lā dí wò sī tuō kè). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 海参崴

海参崴 nghĩa là gì?

海参崴 (hǎi shēn wǎi) nghĩa là Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (fú lā dí wò sī tuō kè).

Cách viết 海参崴 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 海, 参, 崴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.