海岱
[hǎi dài] [海 岱]
Haidai, khu vực lịch sử trải dài từ biển Bột Hải đến núi Thái ở Sơn Đông
海岱 đọc là hǎi dài, nghĩa là Haidai, khu vực lịch sử trải dài từ biển Bột Hải đến núi Thái ở Sơn Đông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi dài] [海 岱]
Haidai, khu vực lịch sử trải dài từ biển Bột Hải đến núi Thái ở Sơn Đông
海岱 (hǎi dài) nghĩa là Haidai, khu vực lịch sử trải dài từ biển Bột Hải đến núi Thái ở Sơn Đông.
Viết lần lượt từng chữ 海, 岱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.