海狸鼠
[hǎi lí shǔ] [海 狸 鼠]
(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria
海狸鼠 đọc là hǎi lí shǔ, nghĩa là (động vật học) chuột hải ly; chuột nutria. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hǎi lí shǔ] [海 狸 鼠]
(động vật học) chuột hải ly; chuột nutria
海狸鼠 (hǎi lí shǔ) nghĩa là (động vật học) chuột hải ly; chuột nutria.
Viết lần lượt từng chữ 海, 狸, 鼠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.