海角
[hǎi jiǎo] [海 角]
mũi đất; mũi biển
海角 đọc là hǎi jiǎo, nghĩa là mũi đất; mũi biển. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
海角 (hǎi jiǎo) nghĩa là mũi đất; mũi biển.
Viết lần lượt từng chữ 海, 角 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 天涯海角 (tiān yá hǎi jiǎo) – chân trời góc bể.