消息来源
[xiāo xi lái yuán] [消 息 来 源]
nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu
消息来源 đọc là xiāo xi lái yuán, nghĩa là nguồn cấp web; nguồn tin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo xi lái yuán] [消 息 来 源]
nguồn cấp web; nguồn tin; nguồn cấp dữ liệu
消息来源 (xiāo xi lái yuán) nghĩa là nguồn cấp web; nguồn tin.
Viết lần lượt từng chữ 消, 息, 来, 源 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.