消息队列
[xiāo xi duì liè] [消 息 队 列]
hàng đợi thông điệp (máy tính)
消息队列 đọc là xiāo xi duì liè, nghĩa là hàng đợi thông điệp (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo xi duì liè] [消 息 队 列]
hàng đợi thông điệp (máy tính)
消息队列 (xiāo xi duì liè) nghĩa là hàng đợi thông điệp (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 消, 息, 队, 列 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.