消除锯齿
[xiāo chú jù chǐ] [消 除 锯 齿]
khử răng cưa (đồ họa máy tính)
消除锯齿 đọc là xiāo chú jù chǐ, nghĩa là khử răng cưa (đồ họa máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiāo chú jù chǐ] [消 除 锯 齿]
khử răng cưa (đồ họa máy tính)
消除锯齿 (xiāo chú jù chǐ) nghĩa là khử răng cưa (đồ họa máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 消, 除, 锯, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.