涉险
[shè xiǎn] [涉 险]
mạo hiểm; liên quan đến phiêu lưu
涉险 đọc là shè xiǎn, nghĩa là mạo hiểm; liên quan đến phiêu lưu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shè xiǎn] [涉 险]
mạo hiểm; liên quan đến phiêu lưu
涉险 (shè xiǎn) nghĩa là mạo hiểm; liên quan đến phiêu lưu.
Viết lần lượt từng chữ 涉, 险 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.