涓埃之力
[juān āi zhī lì] [涓 埃 之 力]
lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi
涓埃之力 đọc là juān āi zhī lì, nghĩa là lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[juān āi zhī lì] [涓 埃 之 力]
lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi
涓埃之力 (juān āi zhī lì) nghĩa là lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi.
Viết lần lượt từng chữ 涓, 埃, 之, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.