涟漪微漾 đọc là lián yī wēi yàng, nghĩa là gợn sóng; lăn tăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 涟漪微漾
涟漪微漾 nghĩa là gì?
涟漪微漾 (lián yī wēi yàng) nghĩa là gợn sóng; lăn tăn.
Cách viết 涟漪微漾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 涟, 漪, 微, 漾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.