XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

波纹 đọc là bō wén, nghĩa là gợn sóng; đường gân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

波纹

[bō wén] [波 纹]

gợn sóng; đường gân

微风拂过,平静的水面上泛起了一道道波纹。

wēi fēng fú guò, píng jìng de shuǐ miàn shàng fàn qǐ le yí dào dào bō wén.

Gió nhẹ thổi qua, trên mặt nước phẳng lặng gợn lên từng đợt sóng lăn tăn.

Hỏi đáp về từ 波纹

波纹 nghĩa là gì?

波纹 (bō wén) nghĩa là gợn sóng; đường gân.

Cách viết 波纹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 波, 纹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.