XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

液压千斤顶 đọc là yè yā qiān jīn dǐng, nghĩa là kích thủy lực. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 液压千斤顶

液压千斤顶 nghĩa là gì?

液压千斤顶 (yè yā qiān jīn dǐng) nghĩa là kích thủy lực.

Cách viết 液压千斤顶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 液, 压, 千, 斤, 顶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.