混合动力车
[hùn hé dòng lì chē] [混 合 动 力 车]
xe lai
混合动力车 đọc là hùn hé dòng lì chē, nghĩa là xe lai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hùn hé dòng lì chē] [混 合 动 力 车]
xe lai
混合动力车 (hùn hé dòng lì chē) nghĩa là xe lai.
Viết lần lượt từng chữ 混, 合, 动, 力, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.