混杂物 đọc là hùn zá wù, nghĩa là tạp chất; chất bẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 混杂物
混杂物 nghĩa là gì?
混杂物 (hùn zá wù) nghĩa là tạp chất; chất bẩn.
Cách viết 混杂物 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 混, 杂, 物 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.