清理队伍
[qīng lǐ duì wǔ] [清 理 队 伍]
thanh lọc hàng ngũ
清理队伍 đọc là qīng lǐ duì wǔ, nghĩa là thanh lọc hàng ngũ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qīng lǐ duì wǔ] [清 理 队 伍]
thanh lọc hàng ngũ
清理队伍 (qīng lǐ duì wǔ) nghĩa là thanh lọc hàng ngũ.
Viết lần lượt từng chữ 清, 理, 队, 伍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.