渗出 đọc là shèn chū, nghĩa là rỉ ra; toát ra. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 渗出
渗出 nghĩa là gì?
渗出 (shèn chū) nghĩa là rỉ ra; toát ra.
Cách viết 渗出 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 渗, 出 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 渗出?
Thường gặp: 渗出物 (shèn chū wù) – dịch rỉ.