温度梯度 đọc là wēn dù tī dù, nghĩa là gradient nhiệt độ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 温度梯度
温度梯度 nghĩa là gì?
温度梯度 (wēn dù tī dù) nghĩa là gradient nhiệt độ.
Cách viết 温度梯度 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 温, 度, 梯, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.