游戏手柄
[yóu xì shǒu bǐng] [游 戏 手 柄]
tay cầm chơi game
游戏手柄 đọc là yóu xì shǒu bǐng, nghĩa là tay cầm chơi game. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu xì shǒu bǐng] [游 戏 手 柄]
tay cầm chơi game
游戏手柄 (yóu xì shǒu bǐng) nghĩa là tay cầm chơi game.
Viết lần lượt từng chữ 游, 戏, 手, 柄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.