游标卡尺
[yóu biāo kǎ chǐ] [游 标 卡 尺]
thước cặp đồng hồ
游标卡尺 đọc là yóu biāo kǎ chǐ, nghĩa là thước cặp đồng hồ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu biāo kǎ chǐ] [游 标 卡 尺]
thước cặp đồng hồ
游标卡尺 (yóu biāo kǎ chǐ) nghĩa là thước cặp đồng hồ.
Viết lần lượt từng chữ 游, 标, 卡, 尺 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.