游泳圈
[yóu yǒng quān] [游 泳 圈]
phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
游泳圈 đọc là yóu yǒng quān, nghĩa là phao bơi; ống bơi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu yǒng quān] [游 泳 圈]
phao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
游泳圈 (yóu yǒng quān) nghĩa là phao bơi; ống bơi.
Viết lần lượt từng chữ 游, 泳, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.