游移不定
[yóu yí bù dìng] [游 移 BẤT 定]
dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang
游移不定 đọc là yóu yí bù dìng, nghĩa là dao động không ngừng (thành ngữ); dao động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yóu yí bù dìng] [游 移 BẤT 定]
dao động không ngừng (thành ngữ); dao động; (suy nghĩ) lang thang
游移不定 (yóu yí bù dìng) nghĩa là dao động không ngừng (thành ngữ); dao động.
Viết lần lượt từng chữ 游, 移, 不, 定 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.