湍流
[tuān liú] [湍 流]
nhiễu động
湍流 đọc là tuān liú, nghĩa là nhiễu động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
湍流 (tuān liú) nghĩa là nhiễu động.
Viết lần lượt từng chữ 湍, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.