XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不稳定气流 đọc là bù wěn dìng qì liú, nghĩa là nhiễu động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不稳定气流

不稳定气流 nghĩa là gì?

不稳定气流 (bù wěn dìng qì liú) nghĩa là nhiễu động.

Cách viết 不稳定气流 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 稳, 定, 气, 流 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.