滑铁卢火车站
[huá tiě lú huǒ chē zhàn] [滑 铁 卢 火 车 站]
Ga Waterloo (Luân Đôn)
滑铁卢火车站 đọc là huá tiě lú huǒ chē zhàn, nghĩa là Ga Waterloo (Luân Đôn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá tiě lú huǒ chē zhàn] [滑 铁 卢 火 车 站]
Ga Waterloo (Luân Đôn)
滑铁卢火车站 (huá tiě lú huǒ chē zhàn) nghĩa là Ga Waterloo (Luân Đôn).
Viết lần lượt từng chữ 滑, 铁, 卢, 火, 车, 站 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.