滑雪场
[huá xuě chǎng] [滑 雪 场]
dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
滑雪场 đọc là huá xuě chǎng, nghĩa là dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá xuě chǎng] [滑 雪 场]
dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
滑雪场 (huá xuě chǎng) nghĩa là dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 雪, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.