XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

滑雪场 đọc là huá xuě chǎng, nghĩa là dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 滑雪场

滑雪场 nghĩa là gì?

滑雪场 (huá xuě chǎng) nghĩa là dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết.

Cách viết 滑雪场 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 滑, 雪, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.