滑雪索道
[huá xuě suǒ dào] [滑 雪 索 道]
cáp treo trượt tuyết
滑雪索道 đọc là huá xuě suǒ dào, nghĩa là cáp treo trượt tuyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huá xuě suǒ dào] [滑 雪 索 道]
cáp treo trượt tuyết
滑雪索道 (huá xuě suǒ dào) nghĩa là cáp treo trượt tuyết.
Viết lần lượt từng chữ 滑, 雪, 索, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.