滚开
[gǔn kāi] [滚 开]
sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!
他生气地喊:"滚开!"
tā shēng qì dì hǎn:" gǔn kāi!"Anh ấy giận dữ hét: "Cút đi!"
滚开 đọc là gǔn kāi, nghĩa là sôi (chất lỏng); nóng sôi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔn kāi] [滚 开]
sôi (chất lỏng); nóng sôi; Cút đi!
他生气地喊:"滚开!"
tā shēng qì dì hǎn:" gǔn kāi!"Anh ấy giận dữ hét: "Cút đi!"
滚开 (gǔn kāi) nghĩa là sôi (chất lỏng); nóng sôi.
Viết lần lượt từng chữ 滚, 开 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.