满嘴跑火车
[mǎn zuǐ pǎo huǒ chē] [满 嘴 跑 火 车]
(thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá
满嘴跑火车 đọc là mǎn zuǐ pǎo huǒ chē, nghĩa là (thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǎn zuǐ pǎo huǒ chē] [满 嘴 跑 火 车]
(thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá
满嘴跑火车 (mǎn zuǐ pǎo huǒ chē) nghĩa là (thành ngữ) nói năng lưu loát; nói quá.
Viết lần lượt từng chữ 满, 嘴, 跑, 火, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.