演说者
[yǎn shuō zhě] [演 THUYẾT 者]
nhà diễn thuyết; diễn giả
演说者 đọc là yǎn shuō zhě, nghĩa là nhà diễn thuyết; diễn giả. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǎn shuō zhě] [演 THUYẾT 者]
nhà diễn thuyết; diễn giả
演说者 (yǎn shuō zhě) nghĩa là nhà diễn thuyết; diễn giả.
Viết lần lượt từng chữ 演, 说, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.