潜在危险度
[qián zài wēi xiǎn dù] [潜 TẠI 危 险 度]
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
潜在危险度 đọc là qián zài wēi xiǎn dù, nghĩa là mức độ nguy hiểm tiềm ẩn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qián zài wēi xiǎn dù] [潜 TẠI 危 险 度]
mức độ nguy hiểm tiềm ẩn
潜在危险度 (qián zài wēi xiǎn dù) nghĩa là mức độ nguy hiểm tiềm ẩn.
Viết lần lượt từng chữ 潜, 在, 危, 险, 度 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.