激越
[jī yuè] [激 越]
mãnh liệt; vang dội
激越 đọc là jī yuè, nghĩa là mãnh liệt; vang dội. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
激越 (jī yuè) nghĩa là mãnh liệt; vang dội.
Viết lần lượt từng chữ 激, 越 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.