愣劲儿
[lèng jìn r] [愣 劲 儿]
mãnh liệt; nhiệt huyết; sức sống
愣劲儿 đọc là lèng jìn r, nghĩa là mãnh liệt; nhiệt huyết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lèng jìn r] [愣 劲 儿]
mãnh liệt; nhiệt huyết; sức sống
愣劲儿 (lèng jìn r) nghĩa là mãnh liệt; nhiệt huyết.
Viết lần lượt từng chữ 愣, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.