劲烈
[jìng liè] [劲 烈]
mãnh liệt
劲烈 đọc là jìng liè, nghĩa là mãnh liệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
劲烈 (jìng liè) nghĩa là mãnh liệt.
Viết lần lượt từng chữ 劲, 烈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.