火山岛 đọc là huǒ shān dǎo, nghĩa là đảo núi lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 火山岛
火山岛 nghĩa là gì?
火山岛 (huǒ shān dǎo) nghĩa là đảo núi lửa.
Cách viết 火山岛 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 岛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.