XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

火山爆发 đọc là huǒ shān bào fā, nghĩa là phun trào núi lửa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 火山爆发

火山爆发 nghĩa là gì?

火山爆发 (huǒ shān bào fā) nghĩa là phun trào núi lửa.

Cách viết 火山爆发 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 爆, 发 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 火山爆发?

Thường gặp: 火山爆发指数 (huǒ shān bào fā zhǐ shù) – chỉ số nổ núi lửa (VEI).