XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

火山爆发指数 đọc là huǒ shān bào fā zhǐ shù, nghĩa là chỉ số nổ núi lửa (VEI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 火山爆发指数

火山爆发指数 nghĩa là gì?

火山爆发指数 (huǒ shān bào fā zhǐ shù) nghĩa là chỉ số nổ núi lửa (VEI).

Cách viết 火山爆发指数 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 爆, 发, 指, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.