火山爆发指数
[huǒ shān bào fā zhǐ shù] [火 山 爆 发 指 数]
chỉ số nổ núi lửa (VEI)
火山爆发指数 đọc là huǒ shān bào fā zhǐ shù, nghĩa là chỉ số nổ núi lửa (VEI). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huǒ shān bào fā zhǐ shù] [火 山 爆 发 指 数]
chỉ số nổ núi lửa (VEI)
火山爆发指数 (huǒ shān bào fā zhǐ shù) nghĩa là chỉ số nổ núi lửa (VEI).
Viết lần lượt từng chữ 火, 山, 爆, 发, 指, 数 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.