火犁
[huǒ lí] [火 犁]
máy cày
火犁 đọc là huǒ lí, nghĩa là máy cày. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
火犁 (huǒ lí) nghĩa là máy cày.
Viết lần lượt từng chữ 火, 犁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.