炎性反应
[yán xìng fǎn yìng] [炎 性 反 应]
phản ứng viêm
炎性反应 đọc là yán xìng fǎn yìng, nghĩa là phản ứng viêm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán xìng fǎn yìng] [炎 性 反 应]
phản ứng viêm
炎性反应 (yán xìng fǎn yìng) nghĩa là phản ứng viêm.
Viết lần lượt từng chữ 炎, 性, 反, 应 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.