点头之交
[diǎn tóu zhī jiāo] [点 头 之 交]
quen biết xã giao
我们只是点头之交。
wǒ men zhǐ shì diǎn tóu zhī jiāo.Chúng tôi chỉ là chỗ quen biết sơ giao.
点头之交 đọc là diǎn tóu zhī jiāo, nghĩa là quen biết xã giao. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎn tóu zhī jiāo] [点 头 之 交]
quen biết xã giao
我们只是点头之交。
wǒ men zhǐ shì diǎn tóu zhī jiāo.Chúng tôi chỉ là chỗ quen biết sơ giao.
点头之交 (diǎn tóu zhī jiāo) nghĩa là quen biết xã giao.
Viết lần lượt từng chữ 点, 头, 之, 交 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.