XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

点烟器 đọc là diǎn yān qì, nghĩa là bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 点烟器

点烟器 nghĩa là gì?

点烟器 (diǎn yān qì) nghĩa là bật lửa (trong ô tô); ổ cắm bật lửa 12 volt.

Cách viết 点烟器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 点, 烟, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.