烟霞
[yān xiá] [烟 霞]
sương mù
烟霞 đọc là yān xiá, nghĩa là sương mù. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yān xiá] [烟 霞]
sương mù
烟霞 (yān xiá) nghĩa là sương mù.
Viết lần lượt từng chữ 烟, 霞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.